Leave Your Message
Tấm lợp nhôm (Tấm nhôm lượn sóng)
Sản phẩm nhôm

Tấm lợp nhôm (Tấm nhôm lượn sóng)

Tấm lợp nhôm là vật liệu lợp mái hiệu suất cao được sản xuất bằng cách cán nhôm nguyên chất hoặc hợp kim nhôm thành các tấm mỏng, phẳng, sau đó được xử lý bề mặt theo yêu cầu (như phủ lớp, anod hóa hoặc dập nổi như tấm nhôm lượn sóng). Nó kết hợp những ưu điểm vốn có của nhôm—trọng lượng nhẹ, khả năng chống ăn mòn vượt trội và khả năng tạo hình tuyệt vời—với các đặc tính chuyên dụng cho lợp mái như khả năng chống chịu thời tiết, chống tia cực tím và tính thẩm mỹ đa dạng. Được sử dụng rộng rãi trong các công trình dân dụng, thương mại, công nghiệp và nông nghiệp, tấm lợp nhôm đã trở thành lựa chọn phổ biến cho mái nhà hiện đại nhờ tuổi thọ cao và yêu cầu bảo trì thấp.

    Thông số kỹ thuật chính (Bảng)

    Thông số kỹ thuật của tấm lợp nhôm được tùy chỉnh dựa trên các kịch bản ứng dụng, điều kiện khí hậu và yêu cầu kết cấu. Các thông số kỹ thuật chính được thể hiện trong bảng sau:

    Danh mục thông số kỹ thuật

    Thông số chi tiết

    Các hợp kim điển hình

    Ứng dụng điển hình

    Yêu cầu kiểm soát chất lượng

    Độ dày

    Độ dày: 0,2mm - 0,5mm

    1060, 3003

    Mái hiên nhà ở, nhà kho nhỏ, nhà tạm

    Sai lệch độ dày ≤±0,02mm, không có lỗ kim.

    Kích thước trung bình: 0,5mm - 0,8mm

    3003, 5052

    Mái nhà ở, các tòa nhà thương mại (cửa hàng, văn phòng), nhà kính nông nghiệp.

    Sai lệch độ dày ≤±0,03mm, độ bền kéo ≥150MPa

    Độ dày: 0,8mm - 1,2mm

    5052, 5083

    Xưởng công nghiệp, các tòa nhà có nhịp lớn, mái nhà khu vực ven biển.

    Độ lệch độ dày ≤±0,04mm, độ giãn dài ≥5%

    Xử lý bề mặt

    Được phủ PVDF

    3003, 5052

    Các tòa nhà ven biển, các tòa nhà thương mại cao cấp, khu công nghiệp

    Độ dày lớp phủ 20-30μm, khả năng chống chịu thời tiết ≥20 năm

    Được phủ Polyester

    1060, 3003

    Mái nhà dân dụng, các tòa nhà thương mại nội địa

    Độ dày lớp phủ 15-25μm, khả năng chống chịu thời tiết ≥10 năm

    Anốt hóa/Dập nổi

    1060, 3003

    Mái nhà trang trí, mái hiên, các công trình văn hóa

    Độ dày màng anod hóa 8-15μm, độ đồng nhất của hoa văn

    Kích thước (Chiều rộng × Chiều dài)

    Kích thước tiêu chuẩn: 1000mm×2000mm, 1220mm×2440mm, 1250mm×3000mm

    1060, 3003, 5052

    Xây dựng hàng loạt các tòa nhà dân cư và thương mại

    Sai lệch kích thước ≤±5mm, bề mặt phẳng không gợn sóng

    Kích thước tùy chỉnh: Chiều rộng 500-1500mm, chiều dài lên đến 6000mm

    3003, 5052, 5083

    Mái nhà hình dạng đặc biệt, các tòa nhà công nghiệp có nhịp lớn

    Không có nếp gấp, độ sâu vết xước trên bề mặt ≤0,01mm

    Các loại hợp kim

    Dòng 1xxx (1060, 1100)

    1060 (99,6% Al)

    Mái hiên trong nhà, nhà tạm, mái trang trí

    Khả năng chống ăn mòn tốt, độ bền thấp

    Dòng 3xxx (3003)

    3003 (Al-Mn)

    Mái nhà ở, tòa nhà thương mại, nhà kính nông nghiệp

    Độ bền được nâng cao so với loại 1xxx, khả năng hàn tuyệt vời.

    Dòng 5xxx (5052, 5083)

    5052 (Al-Mg), 5083 (Al-Mg-Mn)

    Các công trình ven biển, xưởng công nghiệp, khu vực có gió mạnh.

    Khả năng chống ăn mòn vượt trội, độ bền kéo cao

     

    Hình ảnh chi tiết

    • Chi tiết 1

      Chi tiết 1

    Leave Your Message